battle of zama

battle of zama

The Roman general Scipio won the decisive Battle of Zama.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Trận Zama một trận đánh lịch sử diễn ra vào năm 202 trước Công nguyên, trong đó tướng La Scipio đã đánh bại hoàn toàn tướng Carthage Hannibal, kết thúc Chiến tranh Punic lần thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Trận Zama đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Punic lần thứ hai.)
  • (Các nhà sử học coi Trận Zama một trong những trận đánh quyết định nhất trong lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the significance of the Battle of Zama": tầm quan trọng của Trận Zama.

    • The significance of the Battle of Zama lies in its role in ending Hannibal's threat to Rome. (Tầm quan trọng của Trận Zama nằmvai trò của trong việc chấm dứt mối đe dọa của Hannibal đối với La .)
  • "the aftermath of the Battle of Zama": hậu quả của Trận Zama.

    • The aftermath of the Battle of Zama led to Carthage losing its status as a major power. (Hậu quả của Trận Zama đã khiến Carthage mất đi vị thế một cường quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zama (n): tên địa danh nơi diễn ra trận đánh.
    • The city of Zama was located in what is now Tunisia. (Thành phố Zama nằmkhu vực ngày nay Tunisia.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh quyết định: một trận chiến ảnh hưởng lớn đến kết quả của một cuộc chiến tranh.
Các cụm từ liên quan
  • "to fight the Battle of Zama": tham gia Trận Zama.
    • Scipio's army fought the Battle of Zama with great discipline. (Quân đội của Scipio đã chiến đấu trong Trận Zama với kỷ luật cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "a battle of Zama": (nghĩa bóng) một cuộc đối đầu quyết định, mang tính bước ngoặt.
    • The election was seen as a battle of Zama for the future of the country. (Cuộc bầu cử được xem như một trận Zama cho tương lai của đất nước.)